Chasing Dreams là một bộ phim năm 1989 (Phim Chính Kịch). Chasing Dreams do Sean Roche đạo diễn. Chasing Dreams dài 94 phút. Hiện chưa có lựa chọn xem Chasing Dreams có bản quyền tại Việt Nam. Hãy quay lại sau hoặc đổi quốc gia.
Xem Chasing Dreams ở đâu
📍 Việt NamChưa có lựa chọn xem có bản quyền nào tại Việt Nam. Hãy thử quốc gia khác trong menu.
Dữ liệu xem phim do JustWatch cung cấp.
Nội dung
A young man is bogged down by his family, farm and school life, but after the baseball coach convinces him to play, he finds a bit of comfort in the sport--which he also excels in
Diễn viên
-
David G. BrownGavin
-
John FifeParks
-
Kevin CostnerEd -
Jim ShaneFather
-
Matthew ClarkBen
-
Lisa KingstonSue
-
Don MargolinCoach Stevens
-
Charles CraigAngry Cougar
-
Claudia CarrollMother
-
Cecilea BennettPam
-
Kelly McCarthyCindy
-
Marc BrandesGaylord
-
Dan WaldmanNick
-
Henry DunnCougar Player
-
John SullivanCougar Player
-
Ken StrausCougar Player
-
Terence O'MalleyCougar Player
-
Arthur Tonna Jr.Cougar Player
Hình ảnh
Thẻ
Câu hỏi thường gặp
Xem Chasing Dreams ở đâu?
Hiện chưa có lựa chọn xem Chasing Dreams có bản quyền tại Việt Nam. Hãy quay lại sau hoặc đổi quốc gia.
Chasing Dreams có những diễn viên nào?
Dàn diễn viên chính của Chasing Dreams gồm David G. Brown, John Fife, Kevin Costner, Jim Shane và Matthew Clark.
Ai là đạo diễn Chasing Dreams?
Chasing Dreams do Sean Roche đạo diễn.
Chasing Dreams ra mắt khi nào?
Chasing Dreams ra mắt ngày 1 tháng 5, 1989.
Chasing Dreams dài bao lâu?
Chasing Dreams dài 94 phút.
Thích Chasing Dreams thì nên xem gì tiếp?
Nếu bạn thích Chasing Dreams, hãy thử Home Run, Bobby Jones: Stroke of Genius, The Hill và Tìm Lại Vinh Quang.
Nếu thích phim này, hãy xem thêm
★ 6.2 Home Run
★ 5.9 Bobby Jones: Stroke of Genius
★ 7.7 The Hill
★ 6.3 Tìm Lại Vinh Quang
★ 5.9 Goal II: Living the Dream
★ 7.9 Where Hope Grows
★ 7.1 Thứ Maisie Đã Biết
★ 6.2 Kid Galahad
★ 6.8 94 Chưa Phải Là Hết
★ 6.4 The River
★ 6.6 Mr. Turner
★ 6.3 TalhotBlond
★ 6.7 Home
★ 6.3 My Dinner with Hervé
★ 5.9 The Sound of Silence
★ 7.7 Tatami
★ 6.1 Dirt
★ 6.4 