맨땅에 헤딩 là một phim bộ (Phim Chính Kịch và Phim Lãng Mạn) phát sóng lần đầu năm 2009. 맨땅에 헤딩 có tổng cộng 1 mùa và 16 tập. Hiện chưa có lựa chọn xem 맨땅에 헤딩 có bản quyền tại Việt Nam. Hãy quay lại sau hoặc đổi quốc gia.
Xem 맨땅에 헤딩 ở đâu
📍 Việt NamChưa có lựa chọn xem có bản quyền nào tại Việt Nam. Hãy thử quốc gia khác trong menu.
Dữ liệu xem phim do JustWatch cung cấp.
Có ở những quốc gia nào
Các dịch vụ có 맨땅에 헤딩 và quốc gia có thể xem:
Kocowa 26 quốc gia
Áo, Australia, Bỉ, Brazil, Canada, Thụy Sĩ, Đức, Đan Mạch, Tây Ban Nha, Phần Lan, Pháp, Vương quốc Anh, Hy Lạp, Croatia, Hungary, Ireland, Italy, Mexico, Hà Lan, Na Uy, New Zealand, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Thụy Điển, Hoa Kỳ
FOD 1 quốc gia
Nhật Bản
wavve 1 quốc gia
Hàn Quốc
Nội dung
Drama about a man trying to achieve what is thought to be impossible: fulfilling his dreams of being a great soccer player. He meets Kang Hae Bin, a sports agent who tries to live her life away from the influence of her rich father.
Diễn viên
Hình ảnh
Các mùa
Câu hỏi thường gặp
Xem 맨땅에 헤딩 ở đâu?
Hiện chưa có lựa chọn xem 맨땅에 헤딩 có bản quyền tại Việt Nam. Hãy quay lại sau hoặc đổi quốc gia.
맨땅에 헤딩 có những diễn viên nào?
Dàn diễn viên chính của 맨땅에 헤딩 gồm 유노윤호, 고아라, 이상윤, 이윤지 và 이일화.
맨땅에 헤딩 có bao nhiêu mùa và bao nhiêu tập?
맨땅에 헤딩 có tổng cộng 1 mùa và 16 tập.
맨땅에 헤딩 ra mắt khi nào?
맨땅에 헤딩 phát sóng lần đầu ngày 9 tháng 9, 2009.
맨땅에 헤딩 đã kết thúc chưa?
Rồi, 맨땅에 헤딩 đã kết thúc.
Thích 맨땅에 헤딩 thì nên xem gì tiếp?
Nếu bạn thích 맨땅에 헤딩, hãy thử Đôi Mắt Thiên Thần, Thế Giới Hợp Nhất, Hạ Màn - Curtain Call và Sullivan's Crossing.
맨땅에 헤딩 có trên Kocowa không?
Hiện chưa có tại Việt Nam. 맨땅에 헤딩 có trên Kocowa ở: Áo, Australia, Bỉ, Brazil, Canada, Thụy Sĩ, Đức và Đan Mạch (+18).
맨땅에 헤딩 có trên FOD không?
Hiện chưa có tại Việt Nam. 맨땅에 헤딩 có trên FOD ở: Nhật Bản.
맨땅에 헤딩 có trên wavve không?
Hiện chưa có tại Việt Nam. 맨땅에 헤딩 có trên wavve ở: Hàn Quốc.
Nếu thích phim này, hãy xem thêm
★ 6.9 Đôi Mắt Thiên Thần
★ 7.7 Thế Giới Hợp Nhất
★ 5.9 Hạ Màn - Curtain Call
★ 8.1 Sullivan's Crossing
★ 6.7 SkyMed
★ 5.8 Sự nghiệp rực rỡ của tôi
★ 6.9 Woman in a Veil
★ 7 Chicken Girls
★ 7.5 Tell Me Lies
★ 6.9 Offspring
★ 8.1 Road to Avonlea
★ 7.7 Liên Kết: Ăn, Yêu, Chết
★ 7.7 Chạy Đến Bên Em Với Vận Tốc 493Km
★ 7.9 Trái Tim Mùa Thu
★ 6 Cupertino
★ 6.4 The Ex-Wife
★ 7.4 Phát Thanh Viên Thời Sự
★ 7.3
유노윤호Cha Bong Gun
고아라Kang Hae Bin
이상윤Jang Seung Woo
이윤지Oh Yeon Yi
이일화Maeng Geum Hee
김혜옥Yeon Yi's mother
강신일Lee Choong Ryul
홍종현Hong Kyung Rae
이재윤Shin Poong Chul
박철민Hong Sang Man
윤여정Ae Ja
Ricky KimMaxim
Choi ShangJo Byung-Ki
박순천Lee Soon Ok 