스탠바이 là một phim bộ (Phim Hài) phát sóng lần đầu năm 2012. 스탠바이 có tổng cộng 1 mùa và 113 tập. Hiện chưa có lựa chọn xem 스탠바이 có bản quyền tại Việt Nam. Hãy quay lại sau hoặc đổi quốc gia.
Xem 스탠바이 ở đâu
📍 Việt NamChưa có lựa chọn xem có bản quyền nào tại Việt Nam. Hãy thử quốc gia khác trong menu.
Dữ liệu xem phim do JustWatch cung cấp.
Có ở những quốc gia nào
Các dịch vụ có 스탠바이 và quốc gia có thể xem:
FOD 1 quốc gia
Nhật Bản
wavve 1 quốc gia
Hàn Quốc
TVING 1 quốc gia
Hàn Quốc
Nội dung
Standby is a 2012 South Korean sitcom broadcast on Munhwa Broadcasting Corporation on Mondays to Fridays at 19:45. It is about the everyday stories of producers, writers and announcers working at TV11, a fictional broadcasting company.
Diễn viên
Các mùa
Câu hỏi thường gặp
Xem 스탠바이 ở đâu?
Hiện chưa có lựa chọn xem 스탠바이 có bản quyền tại Việt Nam. Hãy quay lại sau hoặc đổi quốc gia.
스탠바이 có những diễn viên nào?
Dàn diễn viên chính của 스탠바이 gồm 류진, 김예원, 고경표 và 수현.
스탠바이 có bao nhiêu mùa và bao nhiêu tập?
스탠바이 có tổng cộng 1 mùa và 113 tập.
스탠바이 ra mắt khi nào?
스탠바이 phát sóng lần đầu ngày 9 tháng 4, 2012.
스탠바이 đã kết thúc chưa?
Rồi, 스탠바이 đã kết thúc.
Thích 스탠바이 thì nên xem gì tiếp?
Nếu bạn thích 스탠바이, hãy thử Nick Cannon Presents: Wild 'N Out, Rowan & Martin's Laugh-In, A Black Lady Sketch Show và Who's the Boss?.
스탠바이 có trên FOD không?
Hiện chưa có tại Việt Nam. 스탠바이 có trên FOD ở: Nhật Bản.
스탠바이 có trên wavve không?
Hiện chưa có tại Việt Nam. 스탠바이 có trên wavve ở: Hàn Quốc.
스탠바이 có trên TVING không?
Hiện chưa có tại Việt Nam. 스탠바이 có trên TVING ở: Hàn Quốc.
Nếu thích phim này, hãy xem thêm
★ 8 Nick Cannon Presents: Wild 'N Out
★ 6.8 Rowan & Martin's Laugh-In
★ 7 A Black Lady Sketch Show
★ 7.4 Who's the Boss?
★ 7.8 All That
★ 7.8 Second City Television
★ 6.9 Single Parents
★ 6.8 One Day at a Time
★ 6.2 Love, American Style
★ 7 Benson
★ 8 MAD
★ 6.7 Jackass
★ 7.2 Duckman
★ 7.2 The George Burns and Gracie Allen Show
★ 7.4 Sealab 2021
★ 7.8 HarmonQuest
★ 5.9 Seth MacFarlane's Cavalcade of Cartoon Comedy
★ 7.7
류진Ryu Jin-haeng
김예원Kim Ye-won
고경표Kim Kyung-pyo
수현Kim Soo-hyun