孽子 là một phim bộ (Phim Chính Kịch) phát sóng lần đầu năm 2003. 孽子 có tổng cộng 1 mùa và 20 tập. Hiện chưa có lựa chọn xem 孽子 có bản quyền tại Việt Nam. Hãy quay lại sau hoặc đổi quốc gia.
Xem 孽子 ở đâu
📍 Việt NamChưa có lựa chọn xem có bản quyền nào tại Việt Nam. Hãy thử quốc gia khác trong menu.
Dữ liệu xem phim do JustWatch cung cấp.
Nội dung
A-Qing, a sensitive youth in 1971 Taipei, is expelled from school and rejected by his family after a same-sex relationship with classmate Zhao Ying is discovered. Alone and searching for belonging, he begins spending time at New Park, a gathering place for gay men, where he meets friends and fellow outsiders navigating love, desire, and survival in a society that ostracizes them. Through his experiences and those of his peers, the story explores identity, friendship, longing, and the struggle for acceptance, offering a nuanced portrait of Taiwan’s gay subculture in the early 1970s and the bonds that sustain a marginalized community.
Trailer
Diễn viên
Hình ảnh
Thẻ
Các mùa
Câu hỏi thường gặp
Xem 孽子 ở đâu?
Hiện chưa có lựa chọn xem 孽子 có bản quyền tại Việt Nam. Hãy quay lại sau hoặc đổi quốc gia.
孽子 có những diễn viên nào?
Dàn diễn viên chính của 孽子 gồm 庹宗華, 范植偉, 張孝全 và King Chin.
Ai sáng tạo ra 孽子?
孽子 được sáng tạo bởi 曹瑞原.
孽子 có bao nhiêu mùa và bao nhiêu tập?
孽子 có tổng cộng 1 mùa và 20 tập.
孽子 ra mắt khi nào?
孽子 phát sóng lần đầu ngày 17 tháng 2, 2003.
孽子 đã kết thúc chưa?
Rồi, 孽子 đã kết thúc.
Thích 孽子 thì nên xem gì tiếp?
Nếu bạn thích 孽子, hãy thử Vườn Sao Băng, Phát Thanh Viên Thời Sự, Đối Thủ Nồng Cháy và Gia tộc Guinness.
Nếu thích phim này, hãy xem thêm
★ 8.5 Vườn Sao Băng
★ 7.4 Phát Thanh Viên Thời Sự
★ 8.7 Đối Thủ Nồng Cháy
★ 7.6 Gia tộc Guinness
★ 8.6 Trái tim ngừng nhịp
★ 8.5 Đại Giang Đại Hà
★ 8 Hương Mật Tựa Khói Sương
★ 7.9 Rich Man, Poor Man
★ 8.5 Vụng Trộm Không Thể Giấu
★ 8.7 Trần Tình Lệnh
★ 8.4 Bạn Đồng Hành
★ 7.8 Firefly Lane
★ 7.1 Brothers and Sisters
★ 8.2 This Is Us
★ 6.7 Simon & Simon
★ 8.4 Nghịch Tập
★ 7.8 One Tree Hill
★ 7
庹宗華Wang Kuei-Lung
范植偉Lee Ching
張孝全Wu Min
King ChinHsiao-Yu 



